asparagus pea

asparagus pea

The gardener harvests a handful of asparagus peas from the vine.

Định nghĩa

Danh từ: Asparagus pea (đậu măng tây) một loại cây hàng năm thân leo, nguồn gốc từ châu Âu, với quả dạng vỏ 4 cạnh, có thể ăn được. Quả của hình dáng giống măng tây, do đó tên gọi như vậy.

dụ sử dụng
  • (Đậu măng tây một loại rau độc đáo có thể ăn sống hoặc nấu chín.)
  • (Tôi đã trồng một ít đậu măng tây trong vườn vào mùa xuân này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Vỏ đậu măng tây được thu hoạch tốt nhất khi còn non mềm.)
  • (Trong ẩm thực, đậu măng tây thường được dùng trong các món xào salad kết cấu giòn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Asparagus (danh từ): măng tây, một loại rau khác, nhưng không phải cùng một loại cây.
  • Pea (danh từ): đậu Lan, một loại cây họ đậu khác, nhưng một loài riêng biệt.
  • Winged pea: tên gọi khác của , nhấn mạnh vào đặc điểm vỏ cạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Winged pea (đậu cánh): tên gọi phổ biến khác.
  • Tetragonolobus purpureus: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • : thu hoạch đậu măng tây.
    • We should harvest the asparagus pea before the pods become tough. (Chúng ta nên thu hoạch đậu măng tây trước khi vỏ trở nên cứng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến asparagus pea.)